คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns)

คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns) — Bài Tập 5

/ 10

คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns) — Bài Tập 5

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Me, you, him, her, it, us, them — คำสรรพนามที่ใช้เป็นกรรมของกริยาหรือบุพบท

A1 · ผู้เริ่มต้น (Beginner) สรรพนามและการอ้างอิง (Pronouns & Referencing)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 5

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

เข้าสู่ระบบเพื่อบันทึกผล

คุณสามารถทำแบบทดสอบได้โดยไม่ต้องเข้าสู่ระบบ แต่จะไม่มีการบันทึกผล เข้าสู่ระบบ เพื่อติดตามความก้าวหน้าของคุณ

  1. 1

    My boss asked my colleague and ___ to stay late.

  2. 2

    I can't find my keys. Can you help ___ find them?

  3. 3

    I need to find John. Have you seen ___ today?

  4. 4

    The investors showed little faith in the new CEO, ___ they had only just met.

  5. 5

    The company gave ___ a bonus for our hard work.

  6. 6

    They are giving the award to whomever they deem most deserving, not just ___.

  7. 7

    She is a great singer. The audience loves ___.

  8. 8

    The secret is between you and ___. Don't tell anyone.

  9. 9

    The teacher gave ___ a good grade on the test.

  10. 10

    He is my friend. I have known ___ for many years.

← กลับไปหัวข้อ