คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns)

คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns) — Bài Tập 4

/ 10

คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns) — Bài Tập 4

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Me, you, him, her, it, us, them — คำสรรพนามที่ใช้เป็นกรรมของกริยาหรือบุพบท

A1 · ผู้เริ่มต้น (Beginner) สรรพนามและการอ้างอิง (Pronouns & Referencing)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 4

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

เข้าสู่ระบบเพื่อบันทึกผล

คุณสามารถทำแบบทดสอบได้โดยไม่ต้องเข้าสู่ระบบ แต่จะไม่มีการบันทึกผล เข้าสู่ระบบ เพื่อติดตามความก้าวหน้าของคุณ

  1. 1

    My mom sent ___ a postcard from her trip.

  2. 2

    To ___ did you give the final report?

  3. 3

    All the students, including ___ who had been absent, had to take the test.

  4. 4

    Just between you and ___, I think this is a bad idea.

  5. 5

    That's my brother over there. Can you see ___?

  6. 6

    The coach selected ___ and Maria for the final match.

  7. 7

    I have a new puppy. Do you want to see ___?

  8. 8

    My grandmother told ___ a story.

  9. 9

    The dog is barking. I think it wants ___ to play.

  10. 10

    The dog belongs to my neighbors. It belongs to ___.

← กลับไปหัวข้อ