คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns)

คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns) — Bài Tập 2

/ 10

คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns) — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề คำสรรพนามรูปกรรม (Object Pronouns) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Me, you, him, her, it, us, them — คำสรรพนามที่ใช้เป็นกรรมของกริยาหรือบุพบท

A1 · ผู้เริ่มต้น (Beginner) สรรพนามและการอ้างอิง (Pronouns & Referencing)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

เข้าสู่ระบบเพื่อบันทึกผล

คุณสามารถทำแบบทดสอบได้โดยไม่ต้องเข้าสู่ระบบ แต่จะไม่มีการบันทึกผล เข้าสู่ระบบ เพื่อติดตามความก้าวหน้าของคุณ

  1. 1

    My sister is a doctor. I am very proud of ___.

  2. 2

    The teacher gave extra credit to ___ who finished early.

  3. 3

    My team won the game. The coach was very happy with ___.

  4. 4

    The company offered both ___ and her a promotion.

  5. 5

    The teacher asked ___ a question, but I didn't know the answer.

  6. 6

    That's Mr. Smith. The students like ___ very much.

  7. 7

    No one in the room, not even ___, knew the answer to the final question.

  8. 8

    My brother is a pilot. I sometimes fly with ___.

  9. 9

    The cake looks delicious. I want to try ___.

  10. 10

    The decision is up to ___ and the committee.

← กลับไปหัวข้อ