คำบ่งชี้ (this, that, these, those)

คำบ่งชี้ (this, that, these, those) — Bài Tập 1

/ 10

คำบ่งชี้ (this, that, these, those) — Bài Tập 1

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề คำบ่งชี้ (this, that, these, those) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

คำบ่งชี้ (this, that, these, those) ใช้ชี้เฉพาะคำนามโดยบอกระยะใกล้หรือไกล และบอกจำนวนเอกพจน์หรือพหูพจน์ ฝึกฝนการใช้ทั้งในฐานะคำกำหนดหน้านามและคำสรรพนาม

A1 · ผู้เริ่มต้น (Beginner) คำนาม, คำนำหน้านาม และคำขยาย (Nouns, Articles & Determiners)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 1

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

เข้าสู่ระบบเพื่อบันทึกผล

คุณสามารถทำแบบทดสอบได้โดยไม่ต้องเข้าสู่ระบบ แต่จะไม่มีการบันทึกผล เข้าสู่ระบบ เพื่อติดตามความก้าวหน้าของคุณ

  1. 1

    Can you see ___ mountains in the distance?

  2. 2

    I remember ___ day we first met.

  3. 3

    ___ is what I call a real problem.

  4. 4

    ___ are the cookies I baked this morning. Do you want one?

  5. 5

    He told me he would be here, and ___ is why I'm waiting.

  6. 6

    The quality of ___ new phones is much better than ___ of the older models.

  7. 7

    ___ shoes I'm wearing are very comfortable.

  8. 8

    I'm holding a pen. ___ pen is blue.

  9. 9

    ___ are my shoes under the bed.

  10. 10

    ___ apples in this bowl look delicious.

← กลับไปหัวข้อ