คำบ่งชี้ (this, that, these, those)

คำบ่งชี้ (this, that, these, those) — Bài Tập 2

/ 10

คำบ่งชี้ (this, that, these, those) — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề คำบ่งชี้ (this, that, these, those) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

คำบ่งชี้ (this, that, these, those) ใช้ชี้เฉพาะคำนามโดยบอกระยะใกล้หรือไกล และบอกจำนวนเอกพจน์หรือพหูพจน์ ฝึกฝนการใช้ทั้งในฐานะคำกำหนดหน้านามและคำสรรพนาม

A1 · ผู้เริ่มต้น (Beginner) คำนาม, คำนำหน้านาม และคำขยาย (Nouns, Articles & Determiners)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

เข้าสู่ระบบเพื่อบันทึกผล

คุณสามารถทำแบบทดสอบได้โดยไม่ต้องเข้าสู่ระบบ แต่จะไม่มีการบันทึกผล เข้าสู่ระบบ เพื่อติดตามความก้าวหน้าของคุณ

  1. 1

    ___ is my brother, standing by the door.

  2. 2

    ___ exercises are too difficult for me.

  3. 3

    ___ who wish to enter must have a ticket.

  4. 4

    ___ was a silly mistake to make.

  5. 5

    ___ was a time when this city was just a small village.

  6. 6

    ___ apartment is much bigger than my last one.

  7. 7

    Hello, ___ is John speaking.

  8. 8

    The movie I saw last night was better than ___ one I saw last week.

  9. 9

    Please put ___ boxes on the top shelf.

  10. 10

    The issue is not whether we should act, but how. On ___ point, we all agree.

← กลับไปหัวข้อ