Present Simple (To Be)

Present Simple (To Be) — Bài Tập 1

/ 10

Present Simple (To Be) — Bài Tập 1

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Present Simple (To Be) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

เรียนรู้รูปกริยา 'to be' (am, is, are) ใน Present Simple เพื่อใช้อธิบายตัวตน, ลักษณะภายนอก, สัญชาติ, อายุ, สถานที่ และความรู้สึก

A1 · ผู้เริ่มต้น (Beginner) กาลและลักษณะ (Tense & Aspect)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 1

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

เข้าสู่ระบบเพื่อบันทึกผล

คุณสามารถทำแบบทดสอบได้โดยไม่ต้องเข้าสู่ระบบ แต่จะไม่มีการบันทึกผล เข้าสู่ระบบ เพื่อติดตามความก้าวหน้าของคุณ

  1. 1

    I ___ from Vietnam.

  2. 2

    Why ___ you so quiet today?

  3. 3

    He ___ a good boy.

  4. 4

    It ___ a sunny day.

  5. 5

    Who ___ that man?

  6. 6

    I ___ not a teacher. I'm a student.

  7. 7

    The flowers ___ beautiful.

  8. 8

    You and I ___ friends.

  9. 9

    There ___ many people at the party last night. Oh, wait, this is present simple. There ___ many people at the party now.

  10. 10

    I ___ tired.

← กลับไปหัวข้อ