Prepositions of Time (คำบุพบทบอกเวลา)

Prepositions of Time (คำบุพบทบอกเวลา) — Bài Tập 2

/ 10

Prepositions of Time (คำบุพบทบอกเวลา) — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Prepositions of Time (คำบุพบทบอกเวลา) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

At (ใช้กับเวลา), on (ใช้กับวัน/วันที่), in (ใช้กับเดือน/ปี/ช่วงเวลา) — คำบุพบทบอกเวลาหลักทั้ง 3 ตัว

A1 · ผู้เริ่มต้น (Beginner) คำบุพบทและกริยาวลี (Prepositions & Phrasal Verbs)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

เข้าสู่ระบบเพื่อบันทึกผล

คุณสามารถทำแบบทดสอบได้โดยไม่ต้องเข้าสู่ระบบ แต่จะไม่มีการบันทึกผล เข้าสู่ระบบ เพื่อติดตามความก้าวหน้าของคุณ

  1. 1

    I haven't seen him ____ a long while.

  2. 2

    The party is ____ Saturday evening.

  3. 3

    She always arrives ____ the dot for her appointments.

  4. 4

    She will arrive ____ the afternoon.

  5. 5

    The concert is ____ Sunday afternoon.

  6. 6

    The exhibition will run ____ next month.

  7. 7

    The store is closed ____ public holidays.

  8. 8

    My birthday is ____ July 4th.

  9. 9

    He has been working on this project ____ six months.

  10. 10

    The train arrives ____ 5:30 PM.

← กลับไปหัวข้อ