Have To / Don't Have To

Have To / Don't Have To — Bài Tập 1

/ 10

Have To / Don't Have To — Bài Tập 1

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Have To / Don't Have To qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Have to และ don't have to เป็นสำนวนระดับ B1 สำหรับภาระหน้าที่จากภายนอกและการไม่มีความจำเป็น แตกต่างจาก must ตรงที่ have to สามารถใช้ได้กับทุก tenses และจำเป็นอย่างยิ่งสำหรับการพูดคุยเกี่ยวกับกฎระเบียบและข้อกำหนดต่างๆ

B1 · ระดับกลาง (Intermediate) TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 กริยาช่วยแสดงความหมายของกาล (Modal Verbs)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 1

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

เข้าสู่ระบบเพื่อบันทึกผล

คุณสามารถทำแบบทดสอบได้โดยไม่ต้องเข้าสู่ระบบ แต่จะไม่มีการบันทึกผล เข้าสู่ระบบ เพื่อติดตามความก้าวหน้าของคุณ

  1. 1

    A doctor ___ know a lot about medicine.

  2. 2

    The players ___ follow the coach's instructions.

  3. 3

    The baby is sleeping. We ___ make noise.

  4. 4

    He ___ work on Saturdays. His office is closed.

  5. 5

    A pilot ___ wear a uniform when he is on duty.

  6. 6

    To be a professional athlete, you ___ train very hard.

  7. 7

    You ___ pay for the whole meal yourself; we can split the bill.

  8. 8

    We ___ cancel our trip because my passport didn't arrive in time.

  9. 9

    You ___ answer my question if you don't know the answer.

  10. 10

    You ___ tell me what's wrong, but I'm here for you if you want to talk.

← กลับไปหัวข้อ