Have To / Don't Have To

Have To / Don't Have To — Bài Tập 4

/ 10

Have To / Don't Have To — Bài Tập 4

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Have To / Don't Have To qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Have to และ don't have to เป็นสำนวนระดับ B1 สำหรับภาระหน้าที่จากภายนอกและการไม่มีความจำเป็น แตกต่างจาก must ตรงที่ have to สามารถใช้ได้กับทุก tenses และจำเป็นอย่างยิ่งสำหรับการพูดคุยเกี่ยวกับกฎระเบียบและข้อกำหนดต่างๆ

B1 · ระดับกลาง (Intermediate) TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 กริยาช่วยแสดงความหมายของกาล (Modal Verbs)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 4

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

เข้าสู่ระบบเพื่อบันทึกผล

คุณสามารถทำแบบทดสอบได้โดยไม่ต้องเข้าสู่ระบบ แต่จะไม่มีการบันทึกผล เข้าสู่ระบบ เพื่อติดตามความก้าวหน้าของคุณ

  1. 1

    I ___ find a new apartment. My lease is ending soon.

  2. 2

    You ___ be 18 to vote.

  3. 3

    The instructions say you ___ assemble the parts in a specific order.

  4. 4

    If you want to improve your English, you ___ practice speaking every day.

  5. 5

    If I had known you were coming, I ___ gone to the store. We have plenty of food.

  6. 6

    You ___ whisper. The baby is sleeping.

  7. 7

    You ___ be quiet in the library.

  8. 8

    He ___ learn to be more patient if he wants to be a good teacher.

  9. 9

    You can borrow my pen. You ___ buy a new one.

  10. 10

    The job description stated that the applicant ___ be willing to relocate.

← กลับไปหัวข้อ