أسماء الإشارة (this, that, these, those)
أسماء الإشارة (this, that, these, those) — Bài Tập 1
/ 10
أسماء الإشارة (this, that, these, those) — Bài Tập 1
Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề أسماء الإشارة (this, that, these, those) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.
تشير أسماء الإشارة (this, that, these, those) إلى أسماء محددة من خلال تحديد القرب أو البعد والعدد المفرد أو الجمع. أتقن استخدامها كأدوات تحديد وضمائر.
A1 · مبتدئ
الأسماء، أدوات التعريف والتنكير والمحددات
10 câu hỏi
Điểm qua: 70%
Bài 1
Hướng dẫn làm bài
- Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
- Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
- Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.
سجّل دخولك لحفظ نتيجتك
يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.