الماضي البسيط

الماضي البسيط — Bài Tập 3

/ 10

الماضي البسيط — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề الماضي البسيط qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن الماضي البسيط (Past Simple) يصف الأفعال المكتملة في وقت ماضٍ محدد. تعلم الأشكال القياسية والشاذة، النفي، الأسئلة، والكلمات الدالة الرئيسية.

A2 · أساسي TOEIC 255–400 IELTS 2.5–3.5 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    He ___ an email to his boss two days ago.

  2. 2

    We ___ a delicious meal at the new restaurant.

  3. 3

    He ___ his promise to help me.

  4. 4

    The teacher ___ the lesson clearly.

  5. 5

    She ___ the book on the table and left the room.

  6. 6

    She ___ a new dress for the party.

  7. 7

    He ___ with his friend over a small misunderstanding.

  8. 8

    He ___ down on the sofa, exhausted from the day's work.

  9. 9

    She ___ the vase while she was cleaning the shelf.

  10. 10

    He ___ a glass of water.

← العودة إلى الموضوع