الماضي البسيط (فعل الكينونة: was / were)

الماضي البسيط (فعل الكينونة: was / were) — Bài Tập 3

/ 10

الماضي البسيط (فعل الكينونة: was / were) — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề الماضي البسيط (فعل الكينونة: was / were) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

تعلم استخدام was وwere — صيغ الماضي البسيط لفعل الكينونة 'to be' — لوصف الحالات، الهويات، المواقع، والظروف الماضية.

A2 · أساسي TOEIC 255–400 IELTS 2.5–3.5 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    The children ___ in the garden.

  2. 2

    He ___ a little boy with curly hair.

  3. 3

    ___ he a doctor before he became a writer?

  4. 4

    This ___ my favorite song a few years ago.

  5. 5

    The beau monde of Paris ___ in attendance, and the opulence ___ astounding.

  6. 6

    I thought the questions ___ easy, but my score ___ not very good.

  7. 7

    The series of events that led to the war ___ complex. Many factors ___ involved.

  8. 8

    The great writer and the poet ___ honored at the ceremony.

  9. 9

    She ___ at home yesterday.

  10. 10

    The information you gave me ___ very helpful. I ___ grateful.

← العودة إلى الموضوع