الماضي التام المستمر
الماضي التام المستمر — Bài Tập 1
/ 10
الماضي التام المستمر — Bài Tập 1
Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề الماضي التام المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.
زمن الماضي التام المستمر (had been + -ing) يؤكد على مدة النشاط الذي كان مستمراً قبل حدث ماضٍ.
B2 · فوق المتوسط
TOEIC 605–780
IELTS 5.5–6.5
الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi
Điểm qua: 70%
Bài 1
Hướng dẫn làm bài
- Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
- Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
- Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.
سجّل دخولك لحفظ نتيجتك
يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.