الماضي التام المستمر

الماضي التام المستمر — Bài Tập 3

/ 10

الماضي التام المستمر — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề الماضي التام المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن الماضي التام المستمر (had been + -ing) يؤكد على مدة النشاط الذي كان مستمراً قبل حدث ماضٍ.

B2 · فوق المتوسط TOEIC 605–780 IELTS 5.5–6.5 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    He ______ as a teacher for five years before he became a writer.

  2. 2

    The garden was beautiful because my mother ______ it for years.

  3. 3

    Before the algorithm was perfected, it ______ inaccurate predictions for years.

  4. 4

    The reporter ______ the politician for weeks before she finally got an interview.

  5. 5

    She ______ all day, so she was exhausted.

  6. 6

    The team ______ badly for months before the manager was fired.

  7. 7

    The author ______ the sequel for so long that fans had lost hope.

  8. 8

    The artist ______ with a new technique that no one had seen before his final exhibition.

  9. 9

    The two leaders ______ secretly for months before the peace treaty was announced.

  10. 10

    He ______ his car all morning before he finally got it to start.

← العودة إلى الموضوع