الماضي المستمر

الماضي المستمر — Bài Tập 1

/ 10

الماضي المستمر — Bài Tập 1

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề الماضي المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن الماضي المستمر (Past Continuous) يصف الأفعال التي كانت تحدث في لحظة معينة من الماضي. تعلم صيغته، استخدامه مع while/when، والمقارنة مع الماضي البسيط.

B1 · متوسط TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 1

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    I ___ a shower when the fire alarm went off.

  2. 2

    I looked out the window and saw that it ___ heavily.

  3. 3

    The guests ___ arriving one by one.

  4. 4

    The baby ___ crying all night.

  5. 5

    They ___ laughing at his jokes.

  6. 6

    He ___ not feeling well, so he went home.

  7. 7

    The phone rang while I ___ taking a bath.

  8. 8

    They ___ watching a movie all evening yesterday.

  9. 9

    The children ___ playing in the park.

  10. 10

    At the time of the robbery, the security guard ___ his rounds.

← العودة إلى الموضوع