الماضي المستمر

الماضي المستمر — Bài Tập 5

/ 10

الماضي المستمر — Bài Tập 5

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề الماضي المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن الماضي المستمر (Past Continuous) يصف الأفعال التي كانت تحدث في لحظة معينة من الماضي. تعلم صيغته، استخدامه مع while/when، والمقارنة مع الماضي البسيط.

B1 · متوسط TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 5

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    The sun ___ shining when I woke up.

  2. 2

    The cat ___ sleeping on the sofa.

  3. 3

    The chef ___ the soup when he added too much salt by mistake.

  4. 4

    The company's profits ___ steadily before the new CEO took over.

  5. 5

    They ___ living in London in 2010.

  6. 6

    What ___ when the power went out?

  7. 7

    We ___ having dinner at that moment.

  8. 8

    They ___ for hours before they finally reached a decision.

  9. 9

    He was being unusually polite, which made me wonder what he ___.

  10. 10

    We ___ planning our holiday last night.

← العودة إلى الموضوع