الماضي المستمر

الماضي المستمر — Bài Tập 4

/ 10

الماضي المستمر — Bài Tập 4

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề الماضي المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن الماضي المستمر (Past Continuous) يصف الأفعال التي كانت تحدث في لحظة معينة من الماضي. تعلم صيغته، استخدامه مع while/when، والمقارنة مع الماضي البسيط.

B1 · متوسط TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 4

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    While I ___ studying, my phone rang.

  2. 2

    The students ___ taking a test.

  3. 3

    We ___ sitting in the garden when it started to rain.

  4. 4

    I could tell from his face that he ___ attention.

  5. 5

    While I was reading, my brothers ___ a lot of noise.

  6. 6

    Sorry, I didn't hear you. I ___ to my headphones.

  7. 7

    He ___ for his keys when he remembered he had left them in the car.

  8. 8

    She ___ always interrupting the teacher with silly questions.

  9. 9

    He ___ driving to work at 8 AM.

  10. 10

    We ___ not paying attention in class.

← العودة إلى الموضوع