الماضي المستمر

الماضي المستمر — Bài Tập 3

/ 10

الماضي المستمر — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề الماضي المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن الماضي المستمر (Past Continuous) يصف الأفعال التي كانت تحدث في لحظة معينة من الماضي. تعلم صيغته، استخدامه مع while/when، والمقارنة مع الماضي البسيط.

B1 · متوسط TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    What ___ you doing at 9 PM last night?

  2. 2

    I saw you yesterday. You ___ waiting for the bus.

  3. 3

    At this time last year, we ___ around South America.

  4. 4

    Who ___ to on the phone for so long?

  5. 5

    Why ___ he shouting at you?

  6. 6

    She ___ not listening to the music.

  7. 7

    He ___ always leaving his clothes on the floor, which annoyed me.

  8. 8

    The kids ___ so I knew they were up to something.

  9. 9

    I ___ wondering if you could help me.

  10. 10

    The children were being so quiet that I went to check what they ___.

← العودة إلى الموضوع