الماضي المستمر

الماضي المستمر — Bài Tập 2

/ 10

الماضي المستمر — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề الماضي المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن الماضي المستمر (Past Continuous) يصف الأفعال التي كانت تحدث في لحظة معينة من الماضي. تعلم صيغته، استخدامه مع while/when، والمقارنة مع الماضي البسيط.

B1 · متوسط TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    I bumped into an old friend while I ___ for the train.

  2. 2

    The artist ___ painting a portrait.

  3. 3

    The politician ___ his speech when a protestor interrupted him.

  4. 4

    What ___ they discussing so loudly?

  5. 5

    It ___ getting dark outside.

  6. 6

    I ___ if you'd be free to talk later this afternoon.

  7. 7

    He ___ sleeping when the doorbell rang.

  8. 8

    I ___ reading a book when you called me.

  9. 9

    The train ___ moving slowly out of the station.

  10. 10

    The detective knew the suspect ___ the truth.

← العودة إلى الموضوع