Needn't / Needn't Have

Needn't / Needn't Have — Bài Tập 2

/ 10

Needn't / Needn't Have — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Needn't / Needn't Have qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

يعبر Needn't عن غياب الالتزام (ليس ضرورياً). يوضح Needn't have + past participle أن فعلاً ما تم القيام به دون داعٍ. تعلم الفرق الجوهري عن mustn't و didn't need to.

B2 · فوق المتوسط TOEIC 605–780 IELTS 5.5–6.5 الأفعال الناقصة
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    She ___ brought a gift. Her presence was enough.

  2. 2

    I ___ called a taxi. My friend gave me a lift in the end.

  3. 3

    You ___ take an umbrella. The sun is shining.

  4. 4

    You ___ bring any money. Lunch is on me.

  5. 5

    I see now that I ___ taken his words so seriously. He was only joking.

  6. 6

    I ___ bought him a book for his birthday. I just found out he doesn't like reading.

  7. 7

    You ___ bring your laptop. We have computers in the lab.

  8. 8

    They ___ gone to all that trouble for me. A simple phone call would have been enough.

  9. 9

    You ___ be a member to enter the club tonight; it's a special open-door event.

  10. 10

    You ___ finish the report today. The deadline is next week.

← العودة إلى الموضوع