أدوات التنكير (a / an)

أدوات التنكير (a / an) — Bài Tập 5

/ 10

أدوات التنكير (a / an) — Bài Tập 5

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề أدوات التنكير (a / an) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

استخدم 'a' قبل الأصوات الساكنة و 'an' قبل أصوات العلة. تأتي أداة التنكير لتقديم الأسماء المعدودة المفردة لأول مرة أو لوصف الانتماء إلى فئة عامة.

A1 · مبتدئ الأسماء، أدوات التعريف والتنكير والمحددات
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 5

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    He is ___ electrician.

  2. 2

    I saw ___ owl.

  3. 3

    He is ___ doctor.

  4. 4

    He is ___ S.O.S. signal.

  5. 5

    He is ___ U.K. citizen.

  6. 6

    He is ___ FBI agent.

  7. 7

    He is ___ humble man.

  8. 8

    I saw ___ elephant.

  9. 9

    She wants ___ new car.

  10. 10

    He is ___ honest person.

← العودة إلى الموضوع