أدوات التنكير (a / an)

أدوات التنكير (a / an) — Bài Tập 2

/ 10

أدوات التنكير (a / an) — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề أدوات التنكير (a / an) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

استخدم 'a' قبل الأصوات الساكنة و 'an' قبل أصوات العلة. تأتي أداة التنكير لتقديم الأسماء المعدودة المفردة لأول مرة أو لوصف الانتماء إلى فئة عامة.

A1 · مبتدئ الأسماء، أدوات التعريف والتنكير والمحددات
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    He is ___ pilot.

  2. 2

    He is ___ architect.

  3. 3

    She is ___ honor student.

  4. 4

    I saw ___ interesting movie.

  5. 5

    She is ___ heir apparent.

  6. 6

    I have ___ idea.

  7. 7

    He is ___ honest-to-goodness hero.

  8. 8

    He is ___ excellent writer.

  9. 9

    He is ___ good friend.

  10. 10

    She is ___ university professor.

← العودة إلى الموضوع