Have To / Don't Have To

Have To / Don't Have To — Bài Tập 2

/ 10

Have To / Don't Have To — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Have To / Don't Have To qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

تعد have to و don't have to من تعبيرات المستوى B1 للالتزام الخارجي وعدم الضرورة. على عكس must، تعمل have to في جميع الأزمنة وهي ضرورية للتحدث عن القواعد والمتطلبات.

B1 · متوسط TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 الأفعال الناقصة
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    We ___ pay the rent by the first of the month.

  2. 2

    It's a shame she ___ leave the party so early; she was having such a good time.

  3. 3

    To enter the country, you ___ show your passport.

  4. 4

    I ___ remember to call my mom on her birthday.

  5. 5

    We ___ get our car fixed before our road trip next week.

  6. 6

    You ___ pay for the plastic bag. It's 5 cents.

  7. 7

    You ___ be a member to use the gym, but you can pay for a day pass.

  8. 8

    I ___ go to the bank to get some cash.

  9. 9

    My parents said I ___ be home by 11 PM, otherwise I'll be in trouble.

  10. 10

    She ___ go to the dentist for a check-up.

← العودة إلى الموضوع