المستقبل التام المستمر

المستقبل التام المستمر — Bài Tập 5

/ 10

المستقبل التام المستمر — Bài Tập 5

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề المستقبل التام المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن المستقبل التام المستمر (will have been + -ing) يؤكد على المدة المستمرة للنشاط حتى نقطة مستقبلية.

C1 · متقدم TOEIC 785–900 IELTS 7.0–8.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 5

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    By the time he graduates, he _______ English for twelve years.

  2. 2

    By the time the sun sets, they _______ on the beach all day.

  3. 3

    By the time the meeting is over, they _______ for three hours.

  4. 4

    She _______ for the company for 20 years by the time she retires.

  5. 5

    When you finish your degree, you'll have been a student for most of your life. It _______ strange to finally work.

  6. 6

    In an hour, we _______ for the bus for a very long time.

  7. 7

    The professor _______ about this topic for an hour by the time the lecture finishes.

  8. 8

    By the time the funds are transferred, the team _______ without pay for two weeks.

  9. 9

    He won't just be tired; he _______ for 48 hours straight by the time he completes the challenge.

  10. 10

    In May, the team _______ on the new software for a year.

← العودة إلى الموضوع