المستقبل التام المستمر

المستقبل التام المستمر — Bài Tập 2

/ 10

المستقبل التام المستمر — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề المستقبل التام المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن المستقبل التام المستمر (will have been + -ing) يؤكد على المدة المستمرة للنشاط حتى نقطة مستقبلية.

C1 · متقدم TOEIC 785–900 IELTS 7.0–8.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    By the time the new CEO takes over, the company _______ losses for three consecutive quarters.

  2. 2

    By the time the session ends, the therapist _______ to people's problems all day.

  3. 3

    She _______ on this project for a year next month.

  4. 4

    By the end of the week, you _______ on the report for two weeks.

  5. 5

    I hope they _______ the issue by the time our clients notice.

  6. 6

    By the end of the call, he _______ for over an hour.

  7. 7

    She _______ for so long that by the time she gets the promotion, she will feel more relieved than happy.

  8. 8

    He _______ video games all night by the time his mom wakes up.

  9. 9

    At 5 PM, I _______ in the garden all afternoon.

  10. 10

    In December, he _______ his novel for two years.

← العودة إلى الموضوع