المستقبل التام المستمر
المستقبل التام المستمر — Bài Tập 1
/ 10
المستقبل التام المستمر — Bài Tập 1
Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề المستقبل التام المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.
زمن المستقبل التام المستمر (will have been + -ing) يؤكد على المدة المستمرة للنشاط حتى نقطة مستقبلية.
C1 · متقدم
TOEIC 785–900
IELTS 7.0–8.0
الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi
Điểm qua: 70%
Bài 1
Hướng dẫn làm bài
- Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
- Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
- Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.
سجّل دخولك لحفظ نتيجتك
يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.