المستقبل التام المستمر

المستقبل التام المستمر — Bài Tập 1

/ 10

المستقبل التام المستمر — Bài Tập 1

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề المستقبل التام المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن المستقبل التام المستمر (will have been + -ing) يؤكد على المدة المستمرة للنشاط حتى نقطة مستقبلية.

C1 · متقدم TOEIC 785–900 IELTS 7.0–8.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 1

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    By 2040, scientists _______ climate change for decades.

  2. 2

    By the end of this year, _______ in this department for a decade?

  3. 3

    By the end of the marathon, I _______ for over four hours.

  4. 4

    At 6 PM, she _______ for two hours.

  5. 5

    When the plane lands, she _______ for 14 hours.

  6. 6

    By next Christmas, we _______ in this city for three years.

  7. 7

    The ground will be very wet because it _______ all night.

  8. 8

    By the time the concert ends, we _______ for four hours.

  9. 9

    They _______ their kitchen for a month by Saturday, so they must be tired of takeout.

  10. 10

    Next Monday, I _______ this diet for a month.

← العودة إلى الموضوع