المستقبل المستمر

المستقبل المستمر — Bài Tập 1

/ 10

المستقبل المستمر — Bài Tập 1

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề المستقبل المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن المستقبل المستمر (Future Continuous) يصف الأفعال التي ستكون قيد التنفيذ في لحظة مستقبلية محددة. يستخدم للترتيبات المخطط لها، الاستفسارات المهذبة، والأفعال المستقبلية المتوازية.

B1 · متوسط TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 1

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    In five years' time, we _______ in a different country.

  2. 2

    At the party next week, I _______ my new dress.

  3. 3

    Next week, the politicians _______ the new bill in parliament.

  4. 4

    I can't come at 3. I _______ a meeting then.

  5. 5

    Don't worry, I _______ the car carefully.

  6. 6

    When the clock strikes midnight, we _______ the new year.

  7. 7

    The team _______ for the championship game next week.

  8. 8

    The professor mentioned that next Monday at this time, we _______ our mid-term papers.

  9. 9

    This time next week, I _______ on a beach in Hawaii.

  10. 10

    I imagine at this time tomorrow, we _______ the details of the contract.

← العودة إلى الموضوع