المستقبل المستمر

المستقبل المستمر — Bài Tập 3

/ 10

المستقبل المستمر — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề المستقبل المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن المستقبل المستمر (Future Continuous) يصف الأفعال التي ستكون قيد التنفيذ في لحظة مستقبلية محددة. يستخدم للترتيبات المخطط لها، الاستفسارات المهذبة، والأفعال المستقبلية المتوازية.

B1 · متوسط TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    The construction workers _______ on the new bridge all next year.

  2. 2

    This time next week, I _______ my new role, so I won't have much time to talk.

  3. 3

    No matter what happens, at this exact time tomorrow, we _______ towards our goal, undeterred.

  4. 4

    The orchestra _______ the final symphony when the lights suddenly go out.

  5. 5

    I can't make the morning session, but I _______ for the afternoon workshops.

  6. 6

    I _______ my emails when the boss arrives.

  7. 7

    I _______ my coffee on the balcony tomorrow morning.

  8. 8

    The children _______ soundly by the time we get home.

  9. 9

    I've been told that at 3 PM sharp, the auditors _______ through the financial records, so ensure everything is in order before then.

  10. 10

    He _______ when you call him; he always takes a nap in the afternoon.

← العودة إلى الموضوع