المستقبل المستمر

المستقبل المستمر — Bài Tập 2

/ 10

المستقبل المستمر — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề المستقبل المستمر qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

زمن المستقبل المستمر (Future Continuous) يصف الأفعال التي ستكون قيد التنفيذ في لحظة مستقبلية محددة. يستخدم للترتيبات المخطط لها، الاستفسارات المهذبة، والأفعال المستقبلية المتوازية.

B1 · متوسط TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 الأزمنة والوجوه
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    When the documentary airs, the explorer _______ through the Amazon rainforest.

  2. 2

    He _______ his bike at this time tomorrow.

  3. 3

    The IT department has confirmed they _______ the system upgrade all weekend.

  4. 4

    The band _______ when the guests start to arrive.

  5. 5

    This time tomorrow, he _______ his final exam.

  6. 6

    While you _______ your exams, I _______ on a beach, thinking of you.

  7. 7

    They _______ a sandcastle when you see them at the beach.

  8. 8

    I anticipate that as the evening progresses, the discussions _______ more and more philosophical.

  9. 9

    What _______ you _______ at 10 PM tonight?

  10. 10

    This time next month, we _______ our vacation.

← العودة إلى الموضوع