Could

Could — Bài Tập 2

/ 10

Could — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Could qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

يعمل Could كقدرة في الماضي، وطلب مهذب، وإمكانية حالية، وقدرة مشروطة. تعلم متى تستخدم could مقابل was able to، وكيف يعبر could have عن احتمالات ماضية لم تتحقق.

B1 · متوسط TOEIC 405–600 IELTS 4.0–5.0 الأفعال الناقصة
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    You ___ have at least called to say you wouldn't be coming.

  2. 2

    It's a pity you didn't come. You ___ have enjoyed the concert.

  3. 3

    ___ you spell your last name for me, please?

  4. 4

    You ___ be more wrong!

  5. 5

    My grandfather ___ speak five languages.

  6. 6

    ___ you repeat that, please? I didn't hear you.

  7. 7

    ___ I have a glass of water, please?

  8. 8

    The key ___ be in your pocket. Have you checked?

  9. 9

    I ___ have gone to the party, but I decided to stay home instead.

  10. 10

    I ___ feel the tension in the room.

← العودة إلى الموضوع