ظروف التكرار

ظروف التكرار — Bài Tập 3

/ 10

ظروف التكرار — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề ظروف التكرار qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Always, usually, often, sometimes, rarely, never — الظروف التي تعبر عن مدى تكرار حدوث الشيء.

A1 · مبتدئ الصفات والظروف (التعديل)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    My father ___ reads the newspaper in the morning.

  2. 2

    I ___ have trouble waking up early on Mondays.

  3. 3

    She ___ goes to the gym, maybe three times a week.

  4. 4

    She ___ goes to the library to study.

  5. 5

    She ___ eats healthy food.

  6. 6

    We ___ have a picnic in the park on sunny days.

  7. 7

    He ___ manages to keep his composure, even in the most stressful situations.

  8. 8

    He ___ manages to inspire his team with his unwavering optimism.

  9. 9

    She ___ goes hiking in the mountains, maybe once a season.

  10. 10

    My cat ___ sleeps on my lap.

← العودة إلى الموضوع