ظروف التكرار

ظروف التكرار — Bài Tập 2

/ 10

ظروف التكرار — Bài Tập 2

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề ظروف التكرار qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Always, usually, often, sometimes, rarely, never — الظروف التي تعبر عن مدى تكرار حدوث الشيء.

A1 · مبتدئ الصفات والظروف (التعديل)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 2

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    He ___ manages to solve the most complex puzzles, a testament to his intellect.

  2. 2

    We ___ go camping in the summer.

  3. 3

    The children are ___ happy when they play together.

  4. 4

    The children are ___ well-behaved.

  5. 5

    She ___ complains about her workload, even when it's heavy.

  6. 6

    They ___ eat fast food, they prefer home-cooked meals.

  7. 7

    She ___ remembers to lock the door, so it's a good thing I check.

  8. 8

    We ___ go to the beach in winter.

  9. 9

    He is ___ late for school.

  10. 10

    She ___ goes shopping on Saturdays.

← العودة إلى الموضوع