ظروف التكرار

ظروف التكرار — Bài Tập 1

/ 10

ظروف التكرار — Bài Tập 1

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề ظروف التكرار qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Always, usually, often, sometimes, rarely, never — الظروف التي تعبر عن مدى تكرار حدوث الشيء.

A1 · مبتدئ الصفات والظروف (التعديل)
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 1

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

سجّل دخولك لحفظ نتيجتك

يمكنك أداء هذا الاختبار دون تسجيل الدخول، لكن لن يتم حفظ نتيجتك. تسجيل الدخول لمتابعة تقدمك.

  1. 1

    We ___ eat dessert after dinner.

  2. 2

    She has ___ been to a concert before.

  3. 3

    She ___ goes for a run in the park.

  4. 4

    My dog ___ chases squirrels in the park.

  5. 5

    She ___ drinks coffee in the morning.

  6. 6

    They ___ go to the cinema, preferring to stream movies at home.

  7. 7

    They ___ argue about trivial matters, they are very mature.

  8. 8

    My parents ___ go for a walk in the evening.

  9. 9

    He is ___ happy when he's playing sports.

  10. 10

    He ___ eats meat, he's a vegetarian.

← العودة إلى الموضوع